khi quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động khinh thường, coi thường vua: "khi quân" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hành động hoặc tội danh của việc xúc phạm, không tôn trọng hoặc coi thường nhà vua, tức người đứng đầu triều đình phong kiến.
- Tội khi quân: Cụm danh từ cố định chỉ một tội nghiêm trọng trong luật pháp phong kiến, tương đương với tội "phản nghịch" hoặc "xúc phạm đế vương".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo luật cũ, kẻ nào phạm tội khi quân sẽ bị xử tử. (Theo luật cũ, kẻ nào phạm tội khinh thường vua sẽ bị xử tử.)
- Lời nói của y được xem là hành vi khi quân. (Lời nói của hắn được xem là hành vi khinh thường vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tội khi quân": Đây là cách dùng phổ biến nhất, luôn đi thành cụm để chỉ tội danh cụ thể trong bộ luật phong kiến. Từ "khi quân" ít khi đứng độc lập.
- Trong vụ án ấy, ông ta bị buộc tội khi quân. (Trong vụ án ấy, ông ta bị buộc tội khinh thường vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Khi quân vọng thượng (Thành ngữ Hán Việt): Khinh thường vua và coi thường bề trên. Đây là một cụm từ có nghĩa mở rộng và nhấn mạnh hơn.
- Đại nghịch bất đạo (Thành ngữ): Chỉ tội phản nghịch lớn, trái đạo lý, thường bao hàm cả tội khi quân.
- Thất lễ: Mất lễ độ, không giữ phép tắc (nghĩa rộng và nhẹ hơn, không chỉ dành riêng cho vua).
Từ đồng nghĩa
- Khinh vua: Cách giải nghĩa thuần Việt trực tiếp của "khi quân".
- Xúc phạm đế vương: Cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Lèse-majesté: Thuật ngữ gốc Pháp chỉ cùng một khái niệm pháp lý về tội xúc phạm người đứng đầu nhà nước.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất lịch sử: "Khi quân" là một từ ngữ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về xã hội phong kiến, luật pháp cũ hoặc trong các tác phẩm văn học, sử học. Nó không còn được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hiện đại.
- Văn phong: Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc cổ văn.
- Khinh vua: Tội khi quân.